Lịch tuần, ước lượng thời gian, khoảng đệm & kế hoạch ngược
Việc cố định, việc linh hoạt, hạn nộp và khoảng đệm.
Tự do hơn, nên cần tự sắp xếp nhiều hơn.
Giờ học, ca làm, lịch họp: khó đổi giờ
Tự học, ôn bài, bài tập, việc cá nhân
Ngày giờ phải hoàn thành
Thời gian để trống cho việc phát sinh
Chỉ khoảng 30% sinh viên làm xong luận văn trước ngày mình dự đoán. Buehler, Griffin & Ross (1994)
Ví dụ: viết báo cáo 2 trang
Ghi cả đầu ra và thời lượng: “Đọc chương 2, ghi 5 ý chính · 60 phút”.
A · Lịch kín
B · Lịch có khoảng thở
Ghi ra mọi việc đang chiếm thời gian trong tuần của bạn.
Không muốn chia sẻ chi tiết? Ghi riêng cho mình, chỉ cần đủ để lập lịch.
Chia việc ngược từ hạn nộp và xử lý khi lịch bị trùng.
Tối T3 đi làm thêm? Dời “lập dàn ý” sang chiều T4, vẫn giữ T5 để rà soát.
Một bạn bận hoặc file lỗi? Cách “dồn” không còn thời gian xử lý. Cách “chia” phát hiện trễ sớm hơn.
Việc nào bắt buộc?
Nếu dời, hậu quả là gì?
Hạn chót thật sự là khi nào?
Có thể trao đổi hoặc nhờ người khác không?
Có lớp buổi sáng, ca làm buổi tối, bài nhóm phải xong trong 3 ngày.
5 bước để có một lịch tuần làm được.
Đưa việc cố định vào lịch trước
Liệt kê bài tập, bài kiểm tra và hạn nộp
Chia việc lớn thành phiên học cụ thể
Đặt phiên học vào lúc tỉnh táo, xen nghỉ và khoảng đệm
Rà soát xung đột và phương án thay thế
Lịch có quá kín không?
Việc quan trọng đã có giờ làm cụ thể?
Có đủ giờ ăn, ngủ, nghỉ?
Nếu có việc phát sinh, việc nào dời được?
Bỏ tên, địa chỉ nơi làm, thông tin riêng
Bạn hiểu lịch của mình rõ hơn AI
Lịch tuần = việc cố định + việc linh hoạt + khoảng đệm
Ước lượng đủ các bước, chia ngược từ hạn nộp
Lịch tốt là lịch làm được, không phải lịch kín
lịch có ≥ 3 khối tự học, giờ nghỉ, 2 khoảng đệm và ghi chú sau 2 ngày thử.
Chuẩn bị sẵn một việc bạn đang trì hoãn và tài liệu của việc đó.